Skip to main content
IT SupportInfrastructure

NETWORKING MASTER GUIDE

Tài liệu tổng hợp Networking từ nền tảng đến thực tế IT Support / IT Infrastructure

Mục tiêu: Dùng tài liệu này để học Networking có hệ thống, đặc biệt phục vụ phỏng vấn và công việc Nhân viên Công nghệ Thông tin / IT Support / IT Infrastructure trong môi trường doanh nghiệp, sân bay và hệ thống vận hành 24/7.


Mục lục

  1. Networking là gì?
  2. Mô hình OSI 7 tầng
  3. Mô hình TCP/IP
  4. Encapsulation / Decapsulation
  5. Ethernet và Frame
  6. MAC Address
  7. IP Address
  8. IPv4
  9. Subnet Mask và CIDR
  10. Subnetting
  11. IPv6
  12. ARP
  13. ICMP
  14. TCP
  15. UDP
  16. Port
  17. DNS
  18. DHCP
  19. Default Gateway
  20. Routing
  21. Routing Table
  22. Static và Dynamic Routing
  23. Switch
  24. VLAN
  25. Trunk / Access Port
  26. Inter-VLAN Routing
  27. Router
  28. NAT
  29. Firewall
  30. ACL
  31. Wi-Fi
  32. PoE
  33. QoS
  34. VPN
  35. Proxy
  36. Load Balancing
  37. Network Security
  38. Network Services
  39. Windows Networking
  40. Các lệnh Network trên Windows
  41. Troubleshooting theo OSI
  42. Các tình huống thực tế
  43. Monitoring và Logging
  44. IT Support / Incident / SLA
  45. Networking trong môi trường sân bay
  46. Các câu hỏi phỏng vấn
  47. Checklist kiến thức

1. NETWORKING LÀ GÌ?

1.1 Định nghĩa

Networking là lĩnh vực nghiên cứu và vận hành cách các thiết bị giao tiếp với nhau thông qua mạng.

Thiết bị có thể gồm:

  • PC
  • Laptop
  • Server
  • Printer
  • IP Phone
  • Camera
  • Access Point
  • Switch
  • Router
  • Firewall
  • IoT device

Ví dụ:

Laptop
   |
 Wi-Fi
   |
Access Point
   |
 Switch
   |
 Router
   |
 Internet
   |
 Server

1.2 Mục tiêu của Networking

  • Kết nối thiết bị
  • Truyền dữ liệu
  • Chia sẻ tài nguyên
  • Quản lý hệ thống
  • Bảo mật
  • Đảm bảo tính sẵn sàng
  • Tối ưu hiệu năng

2. OSI 7 LAYERS

OSI là mô hình tham chiếu giúp chia quá trình giao tiếp mạng thành 7 tầng.

LayerTênVí dụ
7ApplicationHTTP, HTTPS, DNS, DHCP
6PresentationEncoding, Encryption, Compression
5SessionSession management
4TransportTCP, UDP
3NetworkIP, Routing, ICMP
2Data LinkEthernet, Wi-Fi, MAC, VLAN
1PhysicalCable, Fiber, Radio

Cách nhớ

Từ dưới lên:

Physical
Data Link
Network
Transport
Session
Presentation
Application

Hoặc:

L1 = Signal
L2 = MAC
L3 = IP
L4 = Port
L5-L7 = Session / Data / Application

Thiết bị thường gặp

L1:
Cable, repeater, hub

L2:
Switch, bridge

L3:
Router, Layer-3 switch

L4-L7:
Firewall, load balancer, application systems

Lưu ý: thiết bị thực tế có thể hoạt động ở nhiều tầng, không nên tuyệt đối hóa "một thiết bị = một layer".


3. TCP/IP MODEL

Mô hình TCP/IP thường được trình bày thành 4 tầng:

Application
Transport
Internet
Network Access

Mapping gần đúng:

OSI                    TCP/IP

L7 Application  ┐
L6 Presentation ├──→ Application
L5 Session      ┘

L4 Transport    ───→ Transport

L3 Network      ───→ Internet

L2 Data Link    ┐
L1 Physical     ┴──→ Network Access

4. ENCAPSULATION / DECAPSULATION

Khi gửi dữ liệu:

Application Data
      ↓
TCP Segment
      ↓
IP Packet
      ↓
Ethernet Frame
      ↓
Bits / Signal

Tên đơn vị dữ liệu thường dùng:

TầngPDU
L7-L5Data
L4 TCPSegment
L4 UDPDatagram
L3Packet
L2Frame
L1Bits

Khi server nhận:

Bits
 ↓
Frame
 ↓
Packet
 ↓
Segment
 ↓
Application Data

Đây là decapsulation.


5. ETHERNET

Ethernet là công nghệ mạng LAN có dây phổ biến, thuộc Data Link/Physical.

Ví dụ:

PC ─── Cat6 ─── Switch

Ethernet Frame có các thành phần chính:

Destination MAC
Source MAC
EtherType
Payload
FCS

Payload thường chứa IP packet.


6. MAC ADDRESS

6.1 MAC là gì?

MAC Address là địa chỉ của network interface ở tầng Data Link.

Ví dụ:

A4:5E:60:12:34:56

MAC thường có 48 bit đối với Ethernet.

6.2 IP vs MAC

MAC
→ nhận diện interface trên local network

IP
→ địa chỉ logic dùng cho routing giữa các network

Ví dụ:

PC
IP: 192.168.1.100
MAC: AA:BB:CC:DD:EE:FF

7. IP ADDRESS

IP Address là địa chỉ logic của thiết bị trong mạng.

Có:

  • IPv4
  • IPv6

Ví dụ IPv4:

192.168.1.100

IP giúp thiết bị xác định:

  • Source
  • Destination
  • Network
  • Host

8. IPV4

IPv4 có độ dài:

32 bit

Ví dụ:

192.168.1.100

Gồm 4 octet:

192 . 168 . 1 . 100

Mỗi octet:

0 → 255

Private IPv4

Các dải private phổ biến:

10.0.0.0/8
172.16.0.0/12
192.168.0.0/16

Dùng phổ biến trong LAN.

Public IP

Được sử dụng để định tuyến trên Internet công cộng.


9. SUBNET MASK

Subnet Mask xác định phần Network và Host của IPv4.

Ví dụ:

IP:
192.168.1.100

Mask:
255.255.255.0

Tương đương:

192.168.1.100/24

Với /24:

Network:
192.168.1.0

Broadcast:
192.168.1.255

Usable:
192.168.1.1 - 192.168.1.254

10. CIDR

CIDR biểu diễn subnet bằng prefix length.

Ví dụ:

/8
/16
/24
/25
/26
/27
/28
/29
/30

Một số mask:

CIDRMaskUsable hosts
/24255.255.255.0254
/25255.255.255.128126
/26255.255.255.19262
/27255.255.255.22430
/28255.255.255.24014
/29255.255.255.2486
/30255.255.255.2522

Công thức IPv4 truyền thống:

Total addresses = 2^(32 - prefix)

Usable hosts = Total - 2

Ngoại lệ cần nhớ: /31 thường được dùng cho point-to-point và /32 đại diện một host/route cụ thể.


11. SUBNETTING

Ví dụ:

192.168.10.0/24

Chia thành /26:

192.168.10.0/26
192.168.10.64/26
192.168.10.128/26
192.168.10.192/26

Mỗi subnet:

64 addresses
62 usable hosts

Ví dụ subnet đầu:

Network:
192.168.10.0

Usable:
192.168.10.1 - 192.168.10.62

Broadcast:
192.168.10.63

12. IPV6

IPv6 có:

128 bit

Ví dụ:

2001:db8:1234::1

Ưu điểm:

  • Không gian địa chỉ rất lớn
  • Hỗ trợ tự cấu hình
  • Thiết kế hiện đại hơn cho Internet
  • Không dùng broadcast như IPv4

Các loại địa chỉ cần biết:

  • Global Unicast
  • Link-Local
  • Unique Local
  • Multicast

Link-local:

FE80::/10

13. ARP

ARP = Address Resolution Protocol.

Trong IPv4 LAN, ARP dùng để tìm MAC tương ứng với IPv4 address.

Ví dụ:

PC:
192.168.1.100

Gateway:
192.168.1.1

PC cần biết MAC của gateway:

Who has 192.168.1.1?

Gateway trả lời:

192.168.1.1 is AA:BB:CC:DD:EE:FF

Sau đó PC tạo Ethernet frame gửi đến MAC đó.

Kiểm tra ARP trên Windows:

arp -a

14. ICMP

ICMP dùng để truyền thông tin điều khiển/chẩn đoán mạng.

Lệnh nổi tiếng:

ping 8.8.8.8

Ping sử dụng ICMP Echo Request / Echo Reply trong IPv4.

ICMP cũng liên quan đến:

  • Error reporting
  • Network diagnostics
  • TTL exceeded
  • Destination unreachable

15. TCP

TCP là giao thức Transport có kết nối và đáng tin cậy.

Đặc điểm:

  • Connection-oriented
  • Reliable
  • Ordered delivery
  • Retransmission
  • Flow control
  • Congestion control

3-way handshake

Client                 Server

SYN -------------------->

    <---------------- SYN-ACK

ACK -------------------->

Sau đó truyền dữ liệu.

TCP dùng khi nào?

Phù hợp khi dữ liệu cần độ tin cậy cao:

  • HTTPS trên HTTP/1.1, HTTP/2
  • SSH
  • FTP
  • Một số database connections

16. UDP

UDP là giao thức Transport không thiết lập connection theo kiểu TCP và có overhead thấp.

Đặc điểm:

  • Connectionless
  • Không đảm bảo delivery
  • Không đảm bảo ordering
  • Overhead thấp

Ứng dụng:

  • DNS thường dùng UDP
  • DHCP
  • Streaming/real-time tùy giao thức
  • VoIP
  • QUIC/HTTP/3 chạy trên UDP

UDP không có nghĩa là "không thể tin cậy". Ứng dụng/giao thức phía trên UDP có thể tự xây dựng reliability.


17. TCP VS UDP

TCPUDP
Connection-orientedConnectionless
ReliableKhông đảm bảo delivery
OrderedKhông đảm bảo ordering
Có retransmissionKhông tự retransmit
Có flow/congestion controlKhông theo cơ chế TCP
Overhead cao hơnOverhead thấp hơn

18. PORT

Port giúp xác định dịch vụ/process ở tầng Transport.

Port range:

0 - 65535

Các port nổi tiếng:

PortService
20/21FTP
22SSH
23Telnet
25SMTP
53DNS
67/68DHCP
80HTTP
110POP3
123NTP
143IMAP
161SNMP
389LDAP
443HTTPS
445SMB
3389RDP

Port có thể được chia:

0-1023:
Well-known

1024-49151:
Registered

49152-65535:
Dynamic/Private

19. DNS

DNS = Domain Name System.

Nhiệm vụ chính:

Domain name
     ↓
IP address

Ví dụ:

google.com
     ↓
DNS
     ↓
IP

Các record:

RecordÝ nghĩa
ADomain → IPv4
AAAADomain → IPv6
CNAMEAlias
MXMail server
NSAuthoritative name server
TXTText/verification/policy
PTRReverse lookup

Lệnh:

nslookup google.com

20. DHCP

DHCP tự động cấp cấu hình IP cho client.

Thông tin thường gồm:

  • IP Address
  • Subnet Mask
  • Default Gateway
  • DNS Server
  • Lease Time

DORA

Discover
   ↓
Offer
   ↓
Request
   ↓
ACK

Ví dụ:

Laptop
  ↓
DHCP Server
  ↓
192.168.10.25
255.255.255.0
Gateway 192.168.10.1
DNS 192.168.10.10

21. DEFAULT GATEWAY

Default Gateway là thiết bị/router mà host gửi traffic tới khi destination không nằm trong local subnet.

Ví dụ:

PC:
192.168.1.100/24

Gateway:
192.168.1.1

Gửi tới:

192.168.1.200

→ cùng subnet → gửi trực tiếp.

Gửi tới:

8.8.8.8

→ ngoài subnet → gửi tới default gateway.


22. ROUTING

Routing là quá trình xác định đường đi của IP packet.

Network A
    ↓
 Router
    ↓
Network B

Router sử dụng routing table.

Ví dụ:

Destination      Next Hop
192.168.10.0/24  Connected
192.168.20.0/24  10.0.0.2
0.0.0.0/0        10.0.0.1

23. ROUTING TABLE

Các thành phần quan trọng:

  • Destination network
  • Prefix/mask
  • Next hop
  • Outgoing interface
  • Metric

Longest Prefix Match

Nếu có nhiều route phù hợp, router ưu tiên route có prefix dài hơn.

Ví dụ:

10.0.0.0/8
10.10.0.0/16
10.10.20.0/24

Traffic tới:

10.10.20.5

→ chọn /24.


24. STATIC VS DYNAMIC ROUTING

Static

Admin cấu hình thủ công.

Ưu điểm:

  • Đơn giản với mạng nhỏ
  • Dễ kiểm soát

Nhược điểm:

  • Khó mở rộng
  • Dễ sai khi topology thay đổi

Dynamic

Router học route bằng routing protocols.

Ví dụ:

  • OSPF
  • BGP
  • EIGRP trong một số môi trường

OSPF

Phổ biến trong enterprise.

BGP

Rất quan trọng trên Internet và giữa Autonomous Systems.


25. SWITCH

Switch kết nối thiết bị trong LAN.

PC1 ─┐
PC2 ─┼── Switch
PC3 ─┤
Printer

Switch Layer 2 sử dụng MAC address table.

Ví dụ:

MAC                     Port
AA:AA:AA:AA:AA:AA       1
BB:BB:BB:BB:BB:BB       2
CC:CC:CC:CC:CC:CC       3

Switch học MAC từ source MAC của frame.


26. BROADCAST DOMAIN

Broadcast là traffic gửi tới mọi thiết bị trong broadcast domain.

IPv4 broadcast có thể gây tăng traffic nếu mạng quá lớn.

VLAN thường được sử dụng để phân chia broadcast domain.


27. VLAN

VLAN = Virtual Local Area Network.

Cho phép chia một switch vật lý thành nhiều mạng logic.

Ví dụ:

VLAN 10 → IT
VLAN 20 → Staff
VLAN 30 → Guest
VLAN 40 → CCTV
VLAN 50 → Voice

Lợi ích:

  • Segmentation
  • Security
  • Giảm broadcast domain
  • Quản lý tốt hơn

28. ACCESS PORT

Access port thường mang traffic của một VLAN cho endpoint.

Ví dụ:

PC
 |
 | VLAN 20
 |
Switch Access Port

PC thường không cần tự xử lý VLAN tag trong mô hình access thông thường.


29. TRUNK PORT

Trunk truyền nhiều VLAN trên cùng một link.

Ví dụ:

Switch A
   ||
   || Trunk
   ||
Switch B

Có thể mang:

VLAN 10
VLAN 20
VLAN 30
VLAN 40

Chuẩn tagging phổ biến:

802.1Q

30. INTER-VLAN ROUTING

Các VLAN khác nhau không giao tiếp Layer 2 trực tiếp.

Muốn:

VLAN 10
   ↕
VLAN 20

cần thiết bị Layer 3/routing.

Mô hình:

VLAN 10
   |
Switch
   |
L3 Switch / Router
   |
VLAN 20

31. ROUTER

Router kết nối các network khác nhau.

Ví dụ:

LAN
192.168.1.0/24
     |
  Router
     |
WAN

Router xử lý:

  • IP
  • Routing
  • NAT
  • ACL
  • VPN
  • QoS

tùy thiết bị.


32. NAT

NAT = Network Address Translation.

Cho phép chuyển đổi địa chỉ IP giữa các không gian địa chỉ.

Ví dụ:

Private:
192.168.1.100:50000
       ↓
     NAT
       ↓
Public:
203.0.113.10:40001

Các khái niệm:

  • Static NAT
  • Dynamic NAT
  • PAT/NAT Overload

33. FIREWALL

Firewall kiểm soát traffic dựa trên policy.

Có thể xét:

Source IP
Destination IP
Source Port
Destination Port
Protocol
Interface
Zone
Application
Identity

Ví dụ:

Source: 10.10.10.0/24
Destination: 10.20.20.10
Port: 443
Protocol: TCP
Action: Allow

Firewall hiện đại có thể có:

  • Stateful inspection
  • Application control
  • IPS
  • URL filtering
  • Malware inspection
  • VPN

34. ACL

ACL = Access Control List.

Dùng để cho phép hoặc chặn traffic.

Ví dụ:

ALLOW:
10.10.10.0/24 → Server:443

DENY:
Guest VLAN → Internal Server

ACL thường được áp trên router, Layer-3 switch, firewall hoặc hệ thống khác tùy thiết bị.


35. WI-FI

Wi-Fi thuộc họ IEEE 802.11.

Thuật ngữ:

  • SSID
  • BSSID
  • AP
  • Channel
  • Band
  • RSSI
  • Roaming
  • WPA2
  • WPA3

Băng tần

Phổ biến:

2.4 GHz
5 GHz
6 GHz

2.4 GHz thường phủ xa hơn nhưng dễ nhiễu hơn.

5/6 GHz thường có nhiều băng thông hơn nhưng phạm vi và khả năng xuyên vật cản khác tùy môi trường.


36. ACCESS POINT

AP cung cấp kết nối Wi-Fi cho client.

Laptop
   ↓ Wi-Fi
  AP
   ↓ Ethernet
Switch

Trong enterprise, nhiều AP có thể được quản lý tập trung bởi controller/cloud platform.


37. POE

PoE = Power over Ethernet.

Cho phép cấp nguồn và dữ liệu qua Ethernet.

Ví dụ:

IP Camera
    |
  Cat6
    |
PoE Switch

Thiết bị có thể là:

  • IP Camera
  • Access Point
  • IP Phone

Các chuẩn PoE phổ biến gồm IEEE 802.3af/at/bt.


38. QOS

QoS = Quality of Service.

Dùng để quản lý/ưu tiên traffic.

Ví dụ:

Voice
Video
Critical business traffic
Normal Internet

QoS có thể liên quan đến:

  • Classification
  • Marking
  • Queuing
  • Scheduling
  • Policing
  • Shaping

39. VPN

VPN tạo kết nối bảo mật qua mạng không tin cậy.

Hai dạng phổ biến:

Remote Access VPN

Employee
   ↓
Internet
   ↓
VPN Gateway
   ↓
Company Network

Site-to-Site VPN

Office A
   ↓
VPN
   ↓
Office B

Khái niệm:

  • IPsec
  • SSL/TLS VPN
  • Encryption
  • Authentication
  • Tunnel

40. PROXY

Proxy là trung gian giữa client và server.

Client
  ↓
Proxy
  ↓
Internet

Có thể dùng để:

  • Cache
  • Filtering
  • Logging
  • Access control
  • Hide/internalize client addressing trong một số kiến trúc

41. LOAD BALANCER

Load balancer phân phối traffic tới nhiều backend.

             Load Balancer
              /    |    \
             /     |     \
          Server1 Server2 Server3

Lợi ích:

  • High availability
  • Scalability
  • Load distribution

Có thể hoạt động theo Layer 4 hoặc Layer 7.


42. NETWORK SECURITY

Các nguyên tắc quan trọng:

Authentication

Xác minh danh tính.

Authorization

Xác định quyền được phép.

Least Privilege

Chỉ cấp quyền cần thiết.

Network Segmentation

Chia mạng thành các vùng.

Ví dụ:

User VLAN
Server VLAN
Guest VLAN
CCTV VLAN
Management VLAN

Defense in Depth

Không phụ thuộc vào một lớp bảo mật duy nhất.


43. CÁC MỐI ĐE DỌA

Cần biết khái niệm:

  • Phishing
  • Malware
  • Ransomware
  • DoS
  • DDoS
  • ARP spoofing
  • Rogue DHCP
  • Rogue AP
  • Man-in-the-Middle
  • Credential theft
  • Port scanning

Không chỉ biết tên; cần hiểu cách phòng ngừa cơ bản.


44. NTP

NTP = Network Time Protocol.

Dùng đồng bộ thời gian.

Quan trọng vì:

  • Log
  • Authentication
  • Certificate
  • Monitoring
  • Troubleshooting

Trong hệ thống doanh nghiệp, thời gian sai có thể gây nhiều lỗi liên quan đến xác thực và log.


45. SNMP

SNMP = Simple Network Management Protocol.

Dùng để monitoring/management network devices.

Có thể theo dõi:

  • Interface status
  • Traffic
  • CPU
  • Memory
  • Errors
  • Device availability

Phiên bản nên biết:

  • SNMPv2c
  • SNMPv3

SNMPv3 hỗ trợ security tốt hơn.


46. SYSLOG

Syslog dùng để tập trung log từ thiết bị.

Ví dụ:

Router
Switch
Firewall
Server
   ↓
Syslog Server

IT có thể dùng log để:

  • Điều tra sự cố
  • Audit
  • Security monitoring
  • Troubleshooting

47. WINDOWS NETWORKING

Các thành phần cần biết:

  • Network Adapter
  • TCP/IP configuration
  • DNS
  • DHCP
  • Domain
  • Active Directory
  • SMB
  • RDP
  • Windows Firewall
  • Network Share

48. ACTIVE DIRECTORY

Active Directory Domain Services quản lý:

  • User
  • Computer
  • Group
  • Policy
  • Authentication

Ví dụ:

Company Domain
      |
      +-- Users
      +-- Computers
      +-- Groups
      +-- Servers

Domain Controller là máy chủ thực hiện vai trò AD DS và các dịch vụ liên quan.


49. GROUP POLICY

GPO dùng để áp chính sách tập trung.

Ví dụ:

Password Policy
Screen Lock
Windows Settings
Security Policy
Software Configuration

50. CÁC LỆNH WINDOWS QUAN TRỌNG

Xem IP

ipconfig
ipconfig /all

DHCP

ipconfig /release
ipconfig /renew

DNS cache

ipconfig /flushdns

Ping

ping 192.168.1.1
ping 8.8.8.8
ping google.com

DNS lookup

nslookup google.com

Route

route print
tracert google.com

ARP

arp -a

Connections

netstat -ano

PowerShell

Test-NetConnection google.com -Port 443

51. TROUBLESHOOTING THEO OSI

Một nguyên tắc cực kỳ quan trọng:

L1 → L2 → L3 → L4 → L7

L1 - Physical

Kiểm tra:

  • Cable
  • Power
  • Link light
  • NIC
  • Wi-Fi signal
  • Port

L2 - Data Link

Kiểm tra:

  • MAC
  • VLAN
  • Switch port
  • Access/Trunk
  • STP
  • ARP

L3 - Network

Kiểm tra:

  • IP
  • Subnet mask
  • Gateway
  • Routing
  • ACL
  • NAT

L4 - Transport

Kiểm tra:

  • TCP/UDP
  • Port
  • Firewall
  • Listening service

L7 - Application

Kiểm tra:

  • DNS
  • HTTP/HTTPS
  • Application
  • Credentials
  • Service status

52. CASE: MÁY KHÔNG CÓ MẠNG

Quy trình:

1. Kiểm tra cable/Wi-Fi
        ↓
2. Kiểm tra NIC
        ↓
3. ipconfig /all
        ↓
4. Kiểm tra IP
        ↓
5. Ping 127.0.0.1
        ↓
6. Ping local IP
        ↓
7. Ping Gateway
        ↓
8. Ping Internet IP
        ↓
9. Test DNS
        ↓
10. Test application

53. CASE: IP = 169.254.x.x

Ví dụ:

169.254.10.25

Đây thường là IPv4 link-local/APIPA address khi Windows không nhận được địa chỉ IPv4 phù hợp từ DHCP.

Kiểm tra:

NIC
 ↓
Cable/Wi-Fi
 ↓
Switch Port
 ↓
VLAN
 ↓
DHCP Relay
 ↓
DHCP Server
 ↓
DHCP Scope

54. CASE: PING GATEWAY ĐƯỢC, INTERNET KHÔNG ĐƯỢC

PC
 ↓
Gateway ✓
 ↓
Internet ✗

Nghi ngờ:

  • Router/WAN
  • NAT
  • Firewall
  • Routing
  • ISP

55. CASE: PING IP ĐƯỢC, DOMAIN KHÔNG ĐƯỢC

ping 8.8.8.8
✓

ping google.com
✗

Nghi ngờ:

DNS

Kiểm tra:

nslookup google.com
ipconfig /all

56. CASE: CHỈ MỘT PC MẤT MẠNG

PC1 ✗
PC2 ✓
PC3 ✓

Kiểm tra PC1:

NIC
Cable
Switch Port
VLAN
IP
Gateway
DNS
Firewall

Không nên kết luận Internet toàn hệ thống bị lỗi.


57. CASE: CẢ PHÒNG MẤT MẠNG

PC1 ✗
PC2 ✗
PC3 ✗
PC4 ✗

Kiểm tra:

Switch
Uplink
VLAN
DHCP
Distribution switch
Power
Fiber/Cable

58. CASE: WI-FI CONNECTED NHƯNG NO INTERNET

Có thể:

Wi-Fi association ✓
DHCP ✗
Gateway ✗
DNS ✗
Internet ✗

Kiểm tra:

ipconfig /all
ping <gateway>
nslookup google.com

59. CASE: TRUY CẬP INTERNET ĐƯỢC NHƯNG SERVER NỘI BỘ KHÔNG ĐƯỢC

Có thể liên quan:

  • Routing
  • VLAN
  • ACL
  • Firewall
  • DNS
  • VPN
  • Server service
  • Port

Test:

ping <server-ip>
Test-NetConnection <server-ip> -Port 443
nslookup <server-name>

60. CASE: KHÔNG IN ĐƯỢC NETWORK PRINTER

Kiểm tra:

Printer power
 ↓
Printer IP
 ↓
Ping
 ↓
TCP port
 ↓
Driver
 ↓
Printer queue
 ↓
Print Spooler

Windows service:

Print Spooler

61. CASE: IP PHONE KHÔNG HOẠT ĐỘNG

Kiểm tra:

Power / PoE
 ↓
Switch Port
 ↓
Voice VLAN
 ↓
DHCP
 ↓
IP Phone configuration
 ↓
Call Manager/PBX
 ↓
SIP

62. CASE: IP CAMERA MẤT KẾT NỐI

Kiểm tra:

Camera power
 ↓
PoE
 ↓
Switch Port
 ↓
VLAN
 ↓
IP
 ↓
Gateway
 ↓
NVR/VMS

63. STP

STP = Spanning Tree Protocol.

Mục tiêu chính:

Ngăn Layer-2 loops.

Ví dụ:

Switch A
  |   \
  |    \
  |     Switch B
  |    /
  |   /
Switch C

Nếu không kiểm soát loop, broadcast/frame có thể lặp gây broadcast storm.

STP tạo topology loop-free bằng cách block một số path dự phòng.

Khái niệm:

  • Root Bridge
  • Root Port
  • Designated Port
  • Blocking/Discarding
  • BPDU

64. LACP

LACP = Link Aggregation Control Protocol.

Dùng để gộp nhiều physical links thành một logical link.

Ví dụ:

Switch A
 | | |
 +-+-+  → LAG
   |
Switch B

Lợi ích:

  • Tăng tổng bandwidth tùy thiết kế
  • Redundancy

65. MTU

MTU = Maximum Transmission Unit.

Ethernet thường có MTU phổ biến:

1500 bytes

Jumbo frames có MTU lớn hơn, nhưng phải được hỗ trợ đồng bộ bởi đường đi.

MTU không phù hợp có thể gây:

  • Fragmentation trong một số trường hợp IPv4
  • Packet loss
  • Một số ứng dụng hoạt động bất thường

66. LATENCY / BANDWIDTH / THROUGHPUT / PACKET LOSS

Bandwidth

Khả năng truyền dữ liệu lý thuyết của đường truyền.

Ví dụ:

1 Gbps

Throughput

Lượng dữ liệu thực tế truyền được.

Latency

Thời gian dữ liệu đi từ nguồn tới đích.

Packet Loss

Packet bị mất.

Một đường truyền:

1 Gbps

không có nghĩa latency luôn thấp.


67. JITTER

Jitter là sự biến động của packet delay.

Đặc biệt quan trọng với:

  • VoIP
  • Video conferencing
  • Real-time traffic

68. HIGH AVAILABILITY

Môi trường doanh nghiệp quan trọng cần giảm single point of failure.

Ví dụ:

ISP A ─┐
       ├── Firewall ── Core
ISP B ─┘

Hoặc:

Switch A ──┐
           ├── Redundant
Switch B ──┘

Khái niệm:

  • Redundancy
  • Failover
  • HA
  • Active/Standby
  • Active/Active

69. MONITORING

Monitoring giúp phát hiện sự cố trước hoặc ngay khi xảy ra.

Theo dõi:

  • CPU
  • RAM
  • Disk
  • Interface status
  • Bandwidth
  • Packet loss
  • Latency
  • Device availability
  • Temperature
  • Logs

Công cụ có thể gồm:

  • SNMP
  • Syslog
  • NMS
  • Metrics
  • Alerting

70. INCIDENT / REQUEST / PROBLEM

Incident

Sự cố làm gián đoạn hoặc suy giảm dịch vụ.

Service Request

Yêu cầu dịch vụ bình thường.

Ví dụ:

Tạo tài khoản
Cài phần mềm
Cấp quyền

Problem

Nguyên nhân gốc của một hoặc nhiều incident.


71. SLA

SLA = Service Level Agreement.

Quy định mức dịch vụ, ví dụ:

  • Response time
  • Resolution target
  • Availability

Trong môi trường vận hành quan trọng:

Impact
+
Urgency
=
Priority

Sự cố ảnh hưởng đến hệ thống vận hành chính có thể cần ưu tiên cao hơn sự cố của một máy văn phòng.


72. NETWORKING TRONG MÔI TRƯỜNG SÂN BAY

Môi trường sân bay có đặc điểm:

  • Hoạt động liên tục
  • Nhiều khu vực
  • Nhiều người dùng
  • Nhiều hệ thống nghiệp vụ
  • Yêu cầu availability cao
  • Yêu cầu security cao
  • Có nhiều thiết bị đầu cuối và IoT
  • Có hệ thống camera/access control/voice
  • Có mạng văn phòng và mạng nghiệp vụ

Một kiến trúc khái quát:

                         INTERNET
                            |
                         Firewall
                            |
                     Core / Distribution
                       /    |     \
                      /     |      \
                 Server   User     Security
                   |       |         |
                 VLAN    VLAN       VLAN
                           |
                    Access Switch
                    /    |     \
                   /     |      \
                 PC     Phone    AP
                                  |
                                Wi-Fi

Đây chỉ là mô hình khái quát; kiến trúc thực tế phụ thuộc hệ thống và đơn vị vận hành.


73. NETWORK SEGMENTATION TRONG SÂN BAY

Ví dụ logic:

VLAN 10  Management
VLAN 20  Office
VLAN 30  Guest
VLAN 40  CCTV
VLAN 50  Voice
VLAN 60  Servers
VLAN 70  Operational systems

Không nên cho tất cả hệ thống vào một broadcast domain.

Firewall/ACL có thể kiểm soát:

Guest
  X
  ↓
Internal Server

CCTV
  ↓
NVR

74. QUY TRÌNH TROUBLESHOOTING CHUẨN

Khi nhận ticket:

1. Xác định triệu chứng
        ↓
2. Xác định phạm vi ảnh hưởng
        ↓
3. Xác định mức độ ưu tiên
        ↓
4. Thu thập thông tin
        ↓
5. Kiểm tra Layer 1
        ↓
6. Kiểm tra Layer 2
        ↓
7. Kiểm tra Layer 3
        ↓
8. Kiểm tra Layer 4
        ↓
9. Kiểm tra Application
        ↓
10. Xác định root cause
        ↓
11. Khắc phục
        ↓
12. Kiểm tra lại
        ↓
13. Document
        ↓
14. Close / Escalate

75. NGUYÊN TẮC TROUBLESHOOTING

Không nên:

Thấy lỗi
 ↓
Đổi cấu hình ngay

Nên:

Observe
 ↓
Hypothesis
 ↓
Test
 ↓
Result
 ↓
Fix
 ↓
Verify

Ví dụ:

User không vào Internet.

Không nên lập tức restart router.

Hãy xác định:

Có IP?
 ↓
Có gateway?
 ↓
Ping gateway?
 ↓
Ping public IP?
 ↓
DNS?
 ↓
Application?

76. CÁC CÂU HỎI PHỎNG VẤN NETWORKING

Cơ bản

  1. OSI là gì?
  2. TCP/IP là gì?
  3. TCP và UDP khác nhau?
  4. TCP 3-way handshake?
  5. IP là gì?
  6. MAC là gì?
  7. IP khác MAC thế nào?
  8. Port là gì?
  9. DNS là gì?
  10. DHCP là gì?
  11. ARP là gì?
  12. ICMP là gì?

Infrastructure

  1. Switch là gì?
  2. Router là gì?
  3. Switch và Router khác nhau?
  4. VLAN là gì?
  5. Access Port là gì?
  6. Trunk Port là gì?
  7. Inter-VLAN Routing?
  8. NAT?
  9. Firewall?
  10. ACL?
  11. Routing Table?
  12. Static vs Dynamic Routing?
  13. STP?
  14. LACP?

Troubleshooting

  1. Máy không nhận IP xử lý thế nào?
  2. Máy có IP nhưng không ping gateway?
  3. Ping gateway được nhưng Internet không được?
  4. Ping IP được nhưng domain không được?
  5. Wi-Fi connected nhưng không Internet?
  6. Cả phòng mất mạng?
  7. Chỉ một VLAN mất mạng?
  8. Printer network không in?
  9. IP Phone không hoạt động?
  10. Camera mất kết nối?

77. CÂU TRẢ LỜI MẪU: "MÁY KHÔNG CÓ INTERNET"

Một câu trả lời tốt:

"Đầu tiên em xác định phạm vi ảnh hưởng: chỉ một máy hay nhiều máy. Sau đó kiểm tra Layer 1 như nguồn, cable hoặc Wi-Fi và trạng thái NIC. Tiếp theo em kiểm tra cấu hình IP bằng ipconfig /all, xác định máy có IP, subnet mask, gateway và DNS hợp lệ hay không. Sau đó em ping localhost, IP của máy, default gateway và một public IP để xác định lỗi nằm ở đâu. Nếu ping public IP được nhưng domain không được thì em tập trung kiểm tra DNS bằng nslookup. Nếu không ping được gateway thì em kiểm tra switch port, VLAN, ARP và cấu hình IP. Nếu gateway hoạt động nhưng Internet không hoạt động thì kiểm tra routing, NAT, firewall hoặc WAN. Sau khi khắc phục em kiểm tra lại và ghi nhận nguyên nhân vào ticket."

Đây là kiểu trả lời thể hiện tư duy troubleshooting, không chỉ học thuộc lý thuyết.


78. CHECKLIST HỌC NETWORKING

Level 1 — MUST KNOW

  • OSI 7 Layer
  • TCP/IP
  • MAC
  • IP
  • IPv4
  • Subnet Mask
  • CIDR
  • Gateway
  • ARP
  • ICMP
  • TCP
  • UDP
  • Port
  • DNS
  • DHCP
  • Switch
  • Router
  • VLAN
  • NAT
  • Firewall

Level 2 — IT Support

  • ipconfig
  • ping
  • tracert
  • nslookup
  • arp
  • route
  • netstat
  • Test-NetConnection
  • Windows Firewall
  • Device Manager
  • Services
  • Event Viewer
  • Printer
  • RDP
  • File Sharing

Level 3 — Infrastructure

  • Active Directory
  • GPO
  • DNS Server
  • DHCP Server
  • Static Routing
  • OSPF basics
  • BGP basics
  • STP
  • LACP
  • QoS
  • VPN
  • SNMP
  • Syslog
  • Monitoring
  • Backup
  • Virtualization

Level 4 — Enterprise / Airport

  • Network Segmentation
  • High Availability
  • Redundancy
  • Firewall Zones
  • CCTV
  • PoE
  • IP Phone
  • Voice VLAN
  • Wi-Fi Enterprise
  • Access Control
  • Incident Management
  • SLA
  • Escalation
  • Documentation

79. CÔNG THỨC TƯ DUY QUAN TRỌNG NHẤT

Khi gặp một sự cố mạng, hãy hỏi theo thứ tự:

PHYSICAL
"Tín hiệu có đi được không?"
        ↓
DATA LINK
"Frame có đi đúng LAN/VLAN/MAC không?"
        ↓
NETWORK
"IP và routing có đúng không?"
        ↓
TRANSPORT
"Port/service có hoạt động không?"
        ↓
APPLICATION
"Ứng dụng/DNS có lỗi không?"

Và khi cần phân tích một kết nối:

Who am I?
→ IP / MAC

Where am I going?
→ Destination IP

Am I local or remote?
→ Subnet

If remote, where do I send?
→ Default Gateway

How do I reach the next device locally?
→ ARP + MAC

Which path?
→ Routing

Which service?
→ Port

Which name?
→ DNS

Is traffic allowed?
→ Firewall / ACL

Is application working?
→ Application layer

80. SƠ ĐỒ TỔNG HỢP

                         USER
                           |
                        Browser
                           |
                    HTTP / HTTPS
                           |
                       TLS / QUIC
                           |
                       TCP / UDP
                           |
                           IP
                           |
                  Ethernet / Wi-Fi
                           |
                    NIC / Access Point
                           |
                        SWITCH
                           |
                   VLAN / Trunk / STP
                           |
                    L3 SWITCH / ROUTER
                           |
                    NAT / ACL / Firewall
                           |
                          ISP
                           |
                       INTERNET
                           |
                 ROUTING / BGP / AS
                           |
                    DATA CENTER / CLOUD
                           |
                    LOAD BALANCER
                           |
                         SERVER
                           |
                     APPLICATION

81. KẾT LUẬN

Networking không nên được học như một danh sách thuật ngữ rời rạc.

Hãy kết nối chúng thành một chuỗi:

Application
    ↓
Port
    ↓
TCP/UDP
    ↓
IP
    ↓
Subnet
    ↓
Gateway
    ↓
ARP
    ↓
MAC
    ↓
Switch
    ↓
VLAN
    ↓
Router
    ↓
Routing
    ↓
NAT
    ↓
Firewall
    ↓
ISP
    ↓
Internet
    ↓
Server

Với vị trí Nhân viên Công nghệ Thông tin tại sân bay, nên ưu tiên:

⭐⭐⭐⭐⭐ Network fundamentals
⭐⭐⭐⭐⭐ Troubleshooting
⭐⭐⭐⭐ VLAN / Switching / Routing
⭐⭐⭐⭐ Windows / IT Support
⭐⭐⭐⭐ Security / Firewall
⭐⭐⭐ Wi-Fi / PoE / CCTV / VoIP
⭐⭐⭐ Active Directory / Server
⭐⭐⭐ Monitoring / Incident / SLA

Mục tiêu cuối cùng không phải là trả lời được:

"VLAN là gì?"

mà phải trả lời được:

"Nếu một máy tại khu vực khai thác không truy cập được hệ thống nghiệp vụ, tôi sẽ xác định nguyên nhân từ Layer 1 đến Application như thế nào, khắc phục ra sao, và khi nào cần escalation?"

Đó mới là tư duy Networking/IT Support thực tế.