NETWORKING MASTER GUIDE
Tài liệu tổng hợp Networking từ nền tảng đến thực tế IT Support / IT Infrastructure
Mục tiêu: Dùng tài liệu này để học Networking có hệ thống, đặc biệt phục vụ phỏng vấn và công việc Nhân viên Công nghệ Thông tin / IT Support / IT Infrastructure trong môi trường doanh nghiệp, sân bay và hệ thống vận hành 24/7.
Mục lục
- Networking là gì?
- Mô hình OSI 7 tầng
- Mô hình TCP/IP
- Encapsulation / Decapsulation
- Ethernet và Frame
- MAC Address
- IP Address
- IPv4
- Subnet Mask và CIDR
- Subnetting
- IPv6
- ARP
- ICMP
- TCP
- UDP
- Port
- DNS
- DHCP
- Default Gateway
- Routing
- Routing Table
- Static và Dynamic Routing
- Switch
- VLAN
- Trunk / Access Port
- Inter-VLAN Routing
- Router
- NAT
- Firewall
- ACL
- Wi-Fi
- PoE
- QoS
- VPN
- Proxy
- Load Balancing
- Network Security
- Network Services
- Windows Networking
- Các lệnh Network trên Windows
- Troubleshooting theo OSI
- Các tình huống thực tế
- Monitoring và Logging
- IT Support / Incident / SLA
- Networking trong môi trường sân bay
- Các câu hỏi phỏng vấn
- Checklist kiến thức
1. NETWORKING LÀ GÌ?
1.1 Định nghĩa
Networking là lĩnh vực nghiên cứu và vận hành cách các thiết bị giao tiếp với nhau thông qua mạng.
Thiết bị có thể gồm:
- PC
- Laptop
- Server
- Printer
- IP Phone
- Camera
- Access Point
- Switch
- Router
- Firewall
- IoT device
Ví dụ:
Laptop
|
Wi-Fi
|
Access Point
|
Switch
|
Router
|
Internet
|
Server
1.2 Mục tiêu của Networking
- Kết nối thiết bị
- Truyền dữ liệu
- Chia sẻ tài nguyên
- Quản lý hệ thống
- Bảo mật
- Đảm bảo tính sẵn sàng
- Tối ưu hiệu năng
2. OSI 7 LAYERS
OSI là mô hình tham chiếu giúp chia quá trình giao tiếp mạng thành 7 tầng.
| Layer | Tên | Ví dụ |
|---|---|---|
| 7 | Application | HTTP, HTTPS, DNS, DHCP |
| 6 | Presentation | Encoding, Encryption, Compression |
| 5 | Session | Session management |
| 4 | Transport | TCP, UDP |
| 3 | Network | IP, Routing, ICMP |
| 2 | Data Link | Ethernet, Wi-Fi, MAC, VLAN |
| 1 | Physical | Cable, Fiber, Radio |
Cách nhớ
Từ dưới lên:
Physical
Data Link
Network
Transport
Session
Presentation
Application
Hoặc:
L1 = Signal
L2 = MAC
L3 = IP
L4 = Port
L5-L7 = Session / Data / Application
Thiết bị thường gặp
L1:
Cable, repeater, hub
L2:
Switch, bridge
L3:
Router, Layer-3 switch
L4-L7:
Firewall, load balancer, application systems
Lưu ý: thiết bị thực tế có thể hoạt động ở nhiều tầng, không nên tuyệt đối hóa "một thiết bị = một layer".
3. TCP/IP MODEL
Mô hình TCP/IP thường được trình bày thành 4 tầng:
Application
Transport
Internet
Network Access
Mapping gần đúng:
OSI TCP/IP
L7 Application ┐
L6 Presentation ├──→ Application
L5 Session ┘
L4 Transport ───→ Transport
L3 Network ───→ Internet
L2 Data Link ┐
L1 Physical ┴──→ Network Access
4. ENCAPSULATION / DECAPSULATION
Khi gửi dữ liệu:
Application Data
↓
TCP Segment
↓
IP Packet
↓
Ethernet Frame
↓
Bits / Signal
Tên đơn vị dữ liệu thường dùng:
| Tầng | PDU |
|---|---|
| L7-L5 | Data |
| L4 TCP | Segment |
| L4 UDP | Datagram |
| L3 | Packet |
| L2 | Frame |
| L1 | Bits |
Khi server nhận:
Bits
↓
Frame
↓
Packet
↓
Segment
↓
Application Data
Đây là decapsulation.
5. ETHERNET
Ethernet là công nghệ mạng LAN có dây phổ biến, thuộc Data Link/Physical.
Ví dụ:
PC ─── Cat6 ─── Switch
Ethernet Frame có các thành phần chính:
Destination MAC
Source MAC
EtherType
Payload
FCS
Payload thường chứa IP packet.
6. MAC ADDRESS
6.1 MAC là gì?
MAC Address là địa chỉ của network interface ở tầng Data Link.
Ví dụ:
A4:5E:60:12:34:56
MAC thường có 48 bit đối với Ethernet.
6.2 IP vs MAC
MAC
→ nhận diện interface trên local network
IP
→ địa chỉ logic dùng cho routing giữa các network
Ví dụ:
PC
IP: 192.168.1.100
MAC: AA:BB:CC:DD:EE:FF
7. IP ADDRESS
IP Address là địa chỉ logic của thiết bị trong mạng.
Có:
- IPv4
- IPv6
Ví dụ IPv4:
192.168.1.100
IP giúp thiết bị xác định:
- Source
- Destination
- Network
- Host
8. IPV4
IPv4 có độ dài:
32 bit
Ví dụ:
192.168.1.100
Gồm 4 octet:
192 . 168 . 1 . 100
Mỗi octet:
0 → 255
Private IPv4
Các dải private phổ biến:
10.0.0.0/8
172.16.0.0/12
192.168.0.0/16
Dùng phổ biến trong LAN.
Public IP
Được sử dụng để định tuyến trên Internet công cộng.
9. SUBNET MASK
Subnet Mask xác định phần Network và Host của IPv4.
Ví dụ:
IP:
192.168.1.100
Mask:
255.255.255.0
Tương đương:
192.168.1.100/24
Với /24:
Network:
192.168.1.0
Broadcast:
192.168.1.255
Usable:
192.168.1.1 - 192.168.1.254
10. CIDR
CIDR biểu diễn subnet bằng prefix length.
Ví dụ:
/8
/16
/24
/25
/26
/27
/28
/29
/30
Một số mask:
| CIDR | Mask | Usable hosts |
|---|---|---|
| /24 | 255.255.255.0 | 254 |
| /25 | 255.255.255.128 | 126 |
| /26 | 255.255.255.192 | 62 |
| /27 | 255.255.255.224 | 30 |
| /28 | 255.255.255.240 | 14 |
| /29 | 255.255.255.248 | 6 |
| /30 | 255.255.255.252 | 2 |
Công thức IPv4 truyền thống:
Total addresses = 2^(32 - prefix)
Usable hosts = Total - 2
Ngoại lệ cần nhớ: /31 thường được dùng cho point-to-point và /32 đại diện một host/route cụ thể.
11. SUBNETTING
Ví dụ:
192.168.10.0/24
Chia thành /26:
192.168.10.0/26
192.168.10.64/26
192.168.10.128/26
192.168.10.192/26
Mỗi subnet:
64 addresses
62 usable hosts
Ví dụ subnet đầu:
Network:
192.168.10.0
Usable:
192.168.10.1 - 192.168.10.62
Broadcast:
192.168.10.63
12. IPV6
IPv6 có:
128 bit
Ví dụ:
2001:db8:1234::1
Ưu điểm:
- Không gian địa chỉ rất lớn
- Hỗ trợ tự cấu hình
- Thiết kế hiện đại hơn cho Internet
- Không dùng broadcast như IPv4
Các loại địa chỉ cần biết:
- Global Unicast
- Link-Local
- Unique Local
- Multicast
Link-local:
FE80::/10
13. ARP
ARP = Address Resolution Protocol.
Trong IPv4 LAN, ARP dùng để tìm MAC tương ứng với IPv4 address.
Ví dụ:
PC:
192.168.1.100
Gateway:
192.168.1.1
PC cần biết MAC của gateway:
Who has 192.168.1.1?
Gateway trả lời:
192.168.1.1 is AA:BB:CC:DD:EE:FF
Sau đó PC tạo Ethernet frame gửi đến MAC đó.
Kiểm tra ARP trên Windows:
arp -a
14. ICMP
ICMP dùng để truyền thông tin điều khiển/chẩn đoán mạng.
Lệnh nổi tiếng:
ping 8.8.8.8
Ping sử dụng ICMP Echo Request / Echo Reply trong IPv4.
ICMP cũng liên quan đến:
- Error reporting
- Network diagnostics
- TTL exceeded
- Destination unreachable
15. TCP
TCP là giao thức Transport có kết nối và đáng tin cậy.
Đặc điểm:
- Connection-oriented
- Reliable
- Ordered delivery
- Retransmission
- Flow control
- Congestion control
3-way handshake
Client Server
SYN -------------------->
<---------------- SYN-ACK
ACK -------------------->
Sau đó truyền dữ liệu.
TCP dùng khi nào?
Phù hợp khi dữ liệu cần độ tin cậy cao:
- HTTPS trên HTTP/1.1, HTTP/2
- SSH
- FTP
- Một số database connections
16. UDP
UDP là giao thức Transport không thiết lập connection theo kiểu TCP và có overhead thấp.
Đặc điểm:
- Connectionless
- Không đảm bảo delivery
- Không đảm bảo ordering
- Overhead thấp
Ứng dụng:
- DNS thường dùng UDP
- DHCP
- Streaming/real-time tùy giao thức
- VoIP
- QUIC/HTTP/3 chạy trên UDP
UDP không có nghĩa là "không thể tin cậy". Ứng dụng/giao thức phía trên UDP có thể tự xây dựng reliability.
17. TCP VS UDP
| TCP | UDP |
|---|---|
| Connection-oriented | Connectionless |
| Reliable | Không đảm bảo delivery |
| Ordered | Không đảm bảo ordering |
| Có retransmission | Không tự retransmit |
| Có flow/congestion control | Không theo cơ chế TCP |
| Overhead cao hơn | Overhead thấp hơn |
18. PORT
Port giúp xác định dịch vụ/process ở tầng Transport.
Port range:
0 - 65535
Các port nổi tiếng:
| Port | Service |
|---|---|
| 20/21 | FTP |
| 22 | SSH |
| 23 | Telnet |
| 25 | SMTP |
| 53 | DNS |
| 67/68 | DHCP |
| 80 | HTTP |
| 110 | POP3 |
| 123 | NTP |
| 143 | IMAP |
| 161 | SNMP |
| 389 | LDAP |
| 443 | HTTPS |
| 445 | SMB |
| 3389 | RDP |
Port có thể được chia:
0-1023:
Well-known
1024-49151:
Registered
49152-65535:
Dynamic/Private
19. DNS
DNS = Domain Name System.
Nhiệm vụ chính:
Domain name
↓
IP address
Ví dụ:
google.com
↓
DNS
↓
IP
Các record:
| Record | Ý nghĩa |
|---|---|
| A | Domain → IPv4 |
| AAAA | Domain → IPv6 |
| CNAME | Alias |
| MX | Mail server |
| NS | Authoritative name server |
| TXT | Text/verification/policy |
| PTR | Reverse lookup |
Lệnh:
nslookup google.com
20. DHCP
DHCP tự động cấp cấu hình IP cho client.
Thông tin thường gồm:
- IP Address
- Subnet Mask
- Default Gateway
- DNS Server
- Lease Time
DORA
Discover
↓
Offer
↓
Request
↓
ACK
Ví dụ:
Laptop
↓
DHCP Server
↓
192.168.10.25
255.255.255.0
Gateway 192.168.10.1
DNS 192.168.10.10
21. DEFAULT GATEWAY
Default Gateway là thiết bị/router mà host gửi traffic tới khi destination không nằm trong local subnet.
Ví dụ:
PC:
192.168.1.100/24
Gateway:
192.168.1.1
Gửi tới:
192.168.1.200
→ cùng subnet → gửi trực tiếp.
Gửi tới:
8.8.8.8
→ ngoài subnet → gửi tới default gateway.
22. ROUTING
Routing là quá trình xác định đường đi của IP packet.
Network A
↓
Router
↓
Network B
Router sử dụng routing table.
Ví dụ:
Destination Next Hop
192.168.10.0/24 Connected
192.168.20.0/24 10.0.0.2
0.0.0.0/0 10.0.0.1
23. ROUTING TABLE
Các thành phần quan trọng:
- Destination network
- Prefix/mask
- Next hop
- Outgoing interface
- Metric
Longest Prefix Match
Nếu có nhiều route phù hợp, router ưu tiên route có prefix dài hơn.
Ví dụ:
10.0.0.0/8
10.10.0.0/16
10.10.20.0/24
Traffic tới:
10.10.20.5
→ chọn /24.
24. STATIC VS DYNAMIC ROUTING
Static
Admin cấu hình thủ công.
Ưu điểm:
- Đơn giản với mạng nhỏ
- Dễ kiểm soát
Nhược điểm:
- Khó mở rộng
- Dễ sai khi topology thay đổi
Dynamic
Router học route bằng routing protocols.
Ví dụ:
- OSPF
- BGP
- EIGRP trong một số môi trường
OSPF
Phổ biến trong enterprise.
BGP
Rất quan trọng trên Internet và giữa Autonomous Systems.
25. SWITCH
Switch kết nối thiết bị trong LAN.
PC1 ─┐
PC2 ─┼── Switch
PC3 ─┤
Printer
Switch Layer 2 sử dụng MAC address table.
Ví dụ:
MAC Port
AA:AA:AA:AA:AA:AA 1
BB:BB:BB:BB:BB:BB 2
CC:CC:CC:CC:CC:CC 3
Switch học MAC từ source MAC của frame.
26. BROADCAST DOMAIN
Broadcast là traffic gửi tới mọi thiết bị trong broadcast domain.
IPv4 broadcast có thể gây tăng traffic nếu mạng quá lớn.
VLAN thường được sử dụng để phân chia broadcast domain.
27. VLAN
VLAN = Virtual Local Area Network.
Cho phép chia một switch vật lý thành nhiều mạng logic.
Ví dụ:
VLAN 10 → IT
VLAN 20 → Staff
VLAN 30 → Guest
VLAN 40 → CCTV
VLAN 50 → Voice
Lợi ích:
- Segmentation
- Security
- Giảm broadcast domain
- Quản lý tốt hơn
28. ACCESS PORT
Access port thường mang traffic của một VLAN cho endpoint.
Ví dụ:
PC
|
| VLAN 20
|
Switch Access Port
PC thường không cần tự xử lý VLAN tag trong mô hình access thông thường.
29. TRUNK PORT
Trunk truyền nhiều VLAN trên cùng một link.
Ví dụ:
Switch A
||
|| Trunk
||
Switch B
Có thể mang:
VLAN 10
VLAN 20
VLAN 30
VLAN 40
Chuẩn tagging phổ biến:
802.1Q
30. INTER-VLAN ROUTING
Các VLAN khác nhau không giao tiếp Layer 2 trực tiếp.
Muốn:
VLAN 10
↕
VLAN 20
cần thiết bị Layer 3/routing.
Mô hình:
VLAN 10
|
Switch
|
L3 Switch / Router
|
VLAN 20
31. ROUTER
Router kết nối các network khác nhau.
Ví dụ:
LAN
192.168.1.0/24
|
Router
|
WAN
Router xử lý:
- IP
- Routing
- NAT
- ACL
- VPN
- QoS
tùy thiết bị.
32. NAT
NAT = Network Address Translation.
Cho phép chuyển đổi địa chỉ IP giữa các không gian địa chỉ.
Ví dụ:
Private:
192.168.1.100:50000
↓
NAT
↓
Public:
203.0.113.10:40001
Các khái niệm:
- Static NAT
- Dynamic NAT
- PAT/NAT Overload
33. FIREWALL
Firewall kiểm soát traffic dựa trên policy.
Có thể xét:
Source IP
Destination IP
Source Port
Destination Port
Protocol
Interface
Zone
Application
Identity
Ví dụ:
Source: 10.10.10.0/24
Destination: 10.20.20.10
Port: 443
Protocol: TCP
Action: Allow
Firewall hiện đại có thể có:
- Stateful inspection
- Application control
- IPS
- URL filtering
- Malware inspection
- VPN
34. ACL
ACL = Access Control List.
Dùng để cho phép hoặc chặn traffic.
Ví dụ:
ALLOW:
10.10.10.0/24 → Server:443
DENY:
Guest VLAN → Internal Server
ACL thường được áp trên router, Layer-3 switch, firewall hoặc hệ thống khác tùy thiết bị.
35. WI-FI
Wi-Fi thuộc họ IEEE 802.11.
Thuật ngữ:
- SSID
- BSSID
- AP
- Channel
- Band
- RSSI
- Roaming
- WPA2
- WPA3
Băng tần
Phổ biến:
2.4 GHz
5 GHz
6 GHz
2.4 GHz thường phủ xa hơn nhưng dễ nhiễu hơn.
5/6 GHz thường có nhiều băng thông hơn nhưng phạm vi và khả năng xuyên vật cản khác tùy môi trường.
36. ACCESS POINT
AP cung cấp kết nối Wi-Fi cho client.
Laptop
↓ Wi-Fi
AP
↓ Ethernet
Switch
Trong enterprise, nhiều AP có thể được quản lý tập trung bởi controller/cloud platform.
37. POE
PoE = Power over Ethernet.
Cho phép cấp nguồn và dữ liệu qua Ethernet.
Ví dụ:
IP Camera
|
Cat6
|
PoE Switch
Thiết bị có thể là:
- IP Camera
- Access Point
- IP Phone
Các chuẩn PoE phổ biến gồm IEEE 802.3af/at/bt.
38. QOS
QoS = Quality of Service.
Dùng để quản lý/ưu tiên traffic.
Ví dụ:
Voice
Video
Critical business traffic
Normal Internet
QoS có thể liên quan đến:
- Classification
- Marking
- Queuing
- Scheduling
- Policing
- Shaping
39. VPN
VPN tạo kết nối bảo mật qua mạng không tin cậy.
Hai dạng phổ biến:
Remote Access VPN
Employee
↓
Internet
↓
VPN Gateway
↓
Company Network
Site-to-Site VPN
Office A
↓
VPN
↓
Office B
Khái niệm:
- IPsec
- SSL/TLS VPN
- Encryption
- Authentication
- Tunnel
40. PROXY
Proxy là trung gian giữa client và server.
Client
↓
Proxy
↓
Internet
Có thể dùng để:
- Cache
- Filtering
- Logging
- Access control
- Hide/internalize client addressing trong một số kiến trúc
41. LOAD BALANCER
Load balancer phân phối traffic tới nhiều backend.
Load Balancer
/ | \
/ | \
Server1 Server2 Server3
Lợi ích:
- High availability
- Scalability
- Load distribution
Có thể hoạt động theo Layer 4 hoặc Layer 7.
42. NETWORK SECURITY
Các nguyên tắc quan trọng:
Authentication
Xác minh danh tính.
Authorization
Xác định quyền được phép.
Least Privilege
Chỉ cấp quyền cần thiết.
Network Segmentation
Chia mạng thành các vùng.
Ví dụ:
User VLAN
Server VLAN
Guest VLAN
CCTV VLAN
Management VLAN
Defense in Depth
Không phụ thuộc vào một lớp bảo mật duy nhất.
43. CÁC MỐI ĐE DỌA
Cần biết khái niệm:
- Phishing
- Malware
- Ransomware
- DoS
- DDoS
- ARP spoofing
- Rogue DHCP
- Rogue AP
- Man-in-the-Middle
- Credential theft
- Port scanning
Không chỉ biết tên; cần hiểu cách phòng ngừa cơ bản.
44. NTP
NTP = Network Time Protocol.
Dùng đồng bộ thời gian.
Quan trọng vì:
- Log
- Authentication
- Certificate
- Monitoring
- Troubleshooting
Trong hệ thống doanh nghiệp, thời gian sai có thể gây nhiều lỗi liên quan đến xác thực và log.
45. SNMP
SNMP = Simple Network Management Protocol.
Dùng để monitoring/management network devices.
Có thể theo dõi:
- Interface status
- Traffic
- CPU
- Memory
- Errors
- Device availability
Phiên bản nên biết:
- SNMPv2c
- SNMPv3
SNMPv3 hỗ trợ security tốt hơn.
46. SYSLOG
Syslog dùng để tập trung log từ thiết bị.
Ví dụ:
Router
Switch
Firewall
Server
↓
Syslog Server
IT có thể dùng log để:
- Điều tra sự cố
- Audit
- Security monitoring
- Troubleshooting
47. WINDOWS NETWORKING
Các thành phần cần biết:
- Network Adapter
- TCP/IP configuration
- DNS
- DHCP
- Domain
- Active Directory
- SMB
- RDP
- Windows Firewall
- Network Share
48. ACTIVE DIRECTORY
Active Directory Domain Services quản lý:
- User
- Computer
- Group
- Policy
- Authentication
Ví dụ:
Company Domain
|
+-- Users
+-- Computers
+-- Groups
+-- Servers
Domain Controller là máy chủ thực hiện vai trò AD DS và các dịch vụ liên quan.
49. GROUP POLICY
GPO dùng để áp chính sách tập trung.
Ví dụ:
Password Policy
Screen Lock
Windows Settings
Security Policy
Software Configuration
50. CÁC LỆNH WINDOWS QUAN TRỌNG
Xem IP
ipconfig
ipconfig /all
DHCP
ipconfig /release
ipconfig /renew
DNS cache
ipconfig /flushdns
Ping
ping 192.168.1.1
ping 8.8.8.8
ping google.com
DNS lookup
nslookup google.com
Route
route print
tracert google.com
ARP
arp -a
Connections
netstat -ano
PowerShell
Test-NetConnection google.com -Port 443
51. TROUBLESHOOTING THEO OSI
Một nguyên tắc cực kỳ quan trọng:
L1 → L2 → L3 → L4 → L7
L1 - Physical
Kiểm tra:
- Cable
- Power
- Link light
- NIC
- Wi-Fi signal
- Port
L2 - Data Link
Kiểm tra:
- MAC
- VLAN
- Switch port
- Access/Trunk
- STP
- ARP
L3 - Network
Kiểm tra:
- IP
- Subnet mask
- Gateway
- Routing
- ACL
- NAT
L4 - Transport
Kiểm tra:
- TCP/UDP
- Port
- Firewall
- Listening service
L7 - Application
Kiểm tra:
- DNS
- HTTP/HTTPS
- Application
- Credentials
- Service status
52. CASE: MÁY KHÔNG CÓ MẠNG
Quy trình:
1. Kiểm tra cable/Wi-Fi
↓
2. Kiểm tra NIC
↓
3. ipconfig /all
↓
4. Kiểm tra IP
↓
5. Ping 127.0.0.1
↓
6. Ping local IP
↓
7. Ping Gateway
↓
8. Ping Internet IP
↓
9. Test DNS
↓
10. Test application
53. CASE: IP = 169.254.x.x
Ví dụ:
169.254.10.25
Đây thường là IPv4 link-local/APIPA address khi Windows không nhận được địa chỉ IPv4 phù hợp từ DHCP.
Kiểm tra:
NIC
↓
Cable/Wi-Fi
↓
Switch Port
↓
VLAN
↓
DHCP Relay
↓
DHCP Server
↓
DHCP Scope
54. CASE: PING GATEWAY ĐƯỢC, INTERNET KHÔNG ĐƯỢC
PC
↓
Gateway ✓
↓
Internet ✗
Nghi ngờ:
- Router/WAN
- NAT
- Firewall
- Routing
- ISP
55. CASE: PING IP ĐƯỢC, DOMAIN KHÔNG ĐƯỢC
ping 8.8.8.8
✓
ping google.com
✗
Nghi ngờ:
DNS
Kiểm tra:
nslookup google.com
ipconfig /all
56. CASE: CHỈ MỘT PC MẤT MẠNG
PC1 ✗
PC2 ✓
PC3 ✓
Kiểm tra PC1:
NIC
Cable
Switch Port
VLAN
IP
Gateway
DNS
Firewall
Không nên kết luận Internet toàn hệ thống bị lỗi.
57. CASE: CẢ PHÒNG MẤT MẠNG
PC1 ✗
PC2 ✗
PC3 ✗
PC4 ✗
Kiểm tra:
Switch
Uplink
VLAN
DHCP
Distribution switch
Power
Fiber/Cable
58. CASE: WI-FI CONNECTED NHƯNG NO INTERNET
Có thể:
Wi-Fi association ✓
DHCP ✗
Gateway ✗
DNS ✗
Internet ✗
Kiểm tra:
ipconfig /all
ping <gateway>
nslookup google.com
59. CASE: TRUY CẬP INTERNET ĐƯỢC NHƯNG SERVER NỘI BỘ KHÔNG ĐƯỢC
Có thể liên quan:
- Routing
- VLAN
- ACL
- Firewall
- DNS
- VPN
- Server service
- Port
Test:
ping <server-ip>
Test-NetConnection <server-ip> -Port 443
nslookup <server-name>
60. CASE: KHÔNG IN ĐƯỢC NETWORK PRINTER
Kiểm tra:
Printer power
↓
Printer IP
↓
Ping
↓
TCP port
↓
Driver
↓
Printer queue
↓
Print Spooler
Windows service:
Print Spooler
61. CASE: IP PHONE KHÔNG HOẠT ĐỘNG
Kiểm tra:
Power / PoE
↓
Switch Port
↓
Voice VLAN
↓
DHCP
↓
IP Phone configuration
↓
Call Manager/PBX
↓
SIP
62. CASE: IP CAMERA MẤT KẾT NỐI
Kiểm tra:
Camera power
↓
PoE
↓
Switch Port
↓
VLAN
↓
IP
↓
Gateway
↓
NVR/VMS
63. STP
STP = Spanning Tree Protocol.
Mục tiêu chính:
Ngăn Layer-2 loops.
Ví dụ:
Switch A
| \
| \
| Switch B
| /
| /
Switch C
Nếu không kiểm soát loop, broadcast/frame có thể lặp gây broadcast storm.
STP tạo topology loop-free bằng cách block một số path dự phòng.
Khái niệm:
- Root Bridge
- Root Port
- Designated Port
- Blocking/Discarding
- BPDU
64. LACP
LACP = Link Aggregation Control Protocol.
Dùng để gộp nhiều physical links thành một logical link.
Ví dụ:
Switch A
| | |
+-+-+ → LAG
|
Switch B
Lợi ích:
- Tăng tổng bandwidth tùy thiết kế
- Redundancy
65. MTU
MTU = Maximum Transmission Unit.
Ethernet thường có MTU phổ biến:
1500 bytes
Jumbo frames có MTU lớn hơn, nhưng phải được hỗ trợ đồng bộ bởi đường đi.
MTU không phù hợp có thể gây:
- Fragmentation trong một số trường hợp IPv4
- Packet loss
- Một số ứng dụng hoạt động bất thường
66. LATENCY / BANDWIDTH / THROUGHPUT / PACKET LOSS
Bandwidth
Khả năng truyền dữ liệu lý thuyết của đường truyền.
Ví dụ:
1 Gbps
Throughput
Lượng dữ liệu thực tế truyền được.
Latency
Thời gian dữ liệu đi từ nguồn tới đích.
Packet Loss
Packet bị mất.
Một đường truyền:
1 Gbps
không có nghĩa latency luôn thấp.
67. JITTER
Jitter là sự biến động của packet delay.
Đặc biệt quan trọng với:
- VoIP
- Video conferencing
- Real-time traffic
68. HIGH AVAILABILITY
Môi trường doanh nghiệp quan trọng cần giảm single point of failure.
Ví dụ:
ISP A ─┐
├── Firewall ── Core
ISP B ─┘
Hoặc:
Switch A ──┐
├── Redundant
Switch B ──┘
Khái niệm:
- Redundancy
- Failover
- HA
- Active/Standby
- Active/Active
69. MONITORING
Monitoring giúp phát hiện sự cố trước hoặc ngay khi xảy ra.
Theo dõi:
- CPU
- RAM
- Disk
- Interface status
- Bandwidth
- Packet loss
- Latency
- Device availability
- Temperature
- Logs
Công cụ có thể gồm:
- SNMP
- Syslog
- NMS
- Metrics
- Alerting
70. INCIDENT / REQUEST / PROBLEM
Incident
Sự cố làm gián đoạn hoặc suy giảm dịch vụ.
Service Request
Yêu cầu dịch vụ bình thường.
Ví dụ:
Tạo tài khoản
Cài phần mềm
Cấp quyền
Problem
Nguyên nhân gốc của một hoặc nhiều incident.
71. SLA
SLA = Service Level Agreement.
Quy định mức dịch vụ, ví dụ:
- Response time
- Resolution target
- Availability
Trong môi trường vận hành quan trọng:
Impact
+
Urgency
=
Priority
Sự cố ảnh hưởng đến hệ thống vận hành chính có thể cần ưu tiên cao hơn sự cố của một máy văn phòng.
72. NETWORKING TRONG MÔI TRƯỜNG SÂN BAY
Môi trường sân bay có đặc điểm:
- Hoạt động liên tục
- Nhiều khu vực
- Nhiều người dùng
- Nhiều hệ thống nghiệp vụ
- Yêu cầu availability cao
- Yêu cầu security cao
- Có nhiều thiết bị đầu cuối và IoT
- Có hệ thống camera/access control/voice
- Có mạng văn phòng và mạng nghiệp vụ
Một kiến trúc khái quát:
INTERNET
|
Firewall
|
Core / Distribution
/ | \
/ | \
Server User Security
| | |
VLAN VLAN VLAN
|
Access Switch
/ | \
/ | \
PC Phone AP
|
Wi-Fi
Đây chỉ là mô hình khái quát; kiến trúc thực tế phụ thuộc hệ thống và đơn vị vận hành.
73. NETWORK SEGMENTATION TRONG SÂN BAY
Ví dụ logic:
VLAN 10 Management
VLAN 20 Office
VLAN 30 Guest
VLAN 40 CCTV
VLAN 50 Voice
VLAN 60 Servers
VLAN 70 Operational systems
Không nên cho tất cả hệ thống vào một broadcast domain.
Firewall/ACL có thể kiểm soát:
Guest
X
↓
Internal Server
CCTV
↓
NVR
74. QUY TRÌNH TROUBLESHOOTING CHUẨN
Khi nhận ticket:
1. Xác định triệu chứng
↓
2. Xác định phạm vi ảnh hưởng
↓
3. Xác định mức độ ưu tiên
↓
4. Thu thập thông tin
↓
5. Kiểm tra Layer 1
↓
6. Kiểm tra Layer 2
↓
7. Kiểm tra Layer 3
↓
8. Kiểm tra Layer 4
↓
9. Kiểm tra Application
↓
10. Xác định root cause
↓
11. Khắc phục
↓
12. Kiểm tra lại
↓
13. Document
↓
14. Close / Escalate
75. NGUYÊN TẮC TROUBLESHOOTING
Không nên:
Thấy lỗi
↓
Đổi cấu hình ngay
Nên:
Observe
↓
Hypothesis
↓
Test
↓
Result
↓
Fix
↓
Verify
Ví dụ:
User không vào Internet.
Không nên lập tức restart router.
Hãy xác định:
Có IP?
↓
Có gateway?
↓
Ping gateway?
↓
Ping public IP?
↓
DNS?
↓
Application?
76. CÁC CÂU HỎI PHỎNG VẤN NETWORKING
Cơ bản
- OSI là gì?
- TCP/IP là gì?
- TCP và UDP khác nhau?
- TCP 3-way handshake?
- IP là gì?
- MAC là gì?
- IP khác MAC thế nào?
- Port là gì?
- DNS là gì?
- DHCP là gì?
- ARP là gì?
- ICMP là gì?
Infrastructure
- Switch là gì?
- Router là gì?
- Switch và Router khác nhau?
- VLAN là gì?
- Access Port là gì?
- Trunk Port là gì?
- Inter-VLAN Routing?
- NAT?
- Firewall?
- ACL?
- Routing Table?
- Static vs Dynamic Routing?
- STP?
- LACP?
Troubleshooting
- Máy không nhận IP xử lý thế nào?
- Máy có IP nhưng không ping gateway?
- Ping gateway được nhưng Internet không được?
- Ping IP được nhưng domain không được?
- Wi-Fi connected nhưng không Internet?
- Cả phòng mất mạng?
- Chỉ một VLAN mất mạng?
- Printer network không in?
- IP Phone không hoạt động?
- Camera mất kết nối?
77. CÂU TRẢ LỜI MẪU: "MÁY KHÔNG CÓ INTERNET"
Một câu trả lời tốt:
"Đầu tiên em xác định phạm vi ảnh hưởng: chỉ một máy hay nhiều máy. Sau đó kiểm tra Layer 1 như nguồn, cable hoặc Wi-Fi và trạng thái NIC. Tiếp theo em kiểm tra cấu hình IP bằng
ipconfig /all, xác định máy có IP, subnet mask, gateway và DNS hợp lệ hay không. Sau đó em ping localhost, IP của máy, default gateway và một public IP để xác định lỗi nằm ở đâu. Nếu ping public IP được nhưng domain không được thì em tập trung kiểm tra DNS bằngnslookup. Nếu không ping được gateway thì em kiểm tra switch port, VLAN, ARP và cấu hình IP. Nếu gateway hoạt động nhưng Internet không hoạt động thì kiểm tra routing, NAT, firewall hoặc WAN. Sau khi khắc phục em kiểm tra lại và ghi nhận nguyên nhân vào ticket."
Đây là kiểu trả lời thể hiện tư duy troubleshooting, không chỉ học thuộc lý thuyết.
78. CHECKLIST HỌC NETWORKING
Level 1 — MUST KNOW
- OSI 7 Layer
- TCP/IP
- MAC
- IP
- IPv4
- Subnet Mask
- CIDR
- Gateway
- ARP
- ICMP
- TCP
- UDP
- Port
- DNS
- DHCP
- Switch
- Router
- VLAN
- NAT
- Firewall
Level 2 — IT Support
- ipconfig
- ping
- tracert
- nslookup
- arp
- route
- netstat
- Test-NetConnection
- Windows Firewall
- Device Manager
- Services
- Event Viewer
- Printer
- RDP
- File Sharing
Level 3 — Infrastructure
- Active Directory
- GPO
- DNS Server
- DHCP Server
- Static Routing
- OSPF basics
- BGP basics
- STP
- LACP
- QoS
- VPN
- SNMP
- Syslog
- Monitoring
- Backup
- Virtualization
Level 4 — Enterprise / Airport
- Network Segmentation
- High Availability
- Redundancy
- Firewall Zones
- CCTV
- PoE
- IP Phone
- Voice VLAN
- Wi-Fi Enterprise
- Access Control
- Incident Management
- SLA
- Escalation
- Documentation
79. CÔNG THỨC TƯ DUY QUAN TRỌNG NHẤT
Khi gặp một sự cố mạng, hãy hỏi theo thứ tự:
PHYSICAL
"Tín hiệu có đi được không?"
↓
DATA LINK
"Frame có đi đúng LAN/VLAN/MAC không?"
↓
NETWORK
"IP và routing có đúng không?"
↓
TRANSPORT
"Port/service có hoạt động không?"
↓
APPLICATION
"Ứng dụng/DNS có lỗi không?"
Và khi cần phân tích một kết nối:
Who am I?
→ IP / MAC
Where am I going?
→ Destination IP
Am I local or remote?
→ Subnet
If remote, where do I send?
→ Default Gateway
How do I reach the next device locally?
→ ARP + MAC
Which path?
→ Routing
Which service?
→ Port
Which name?
→ DNS
Is traffic allowed?
→ Firewall / ACL
Is application working?
→ Application layer
80. SƠ ĐỒ TỔNG HỢP
USER
|
Browser
|
HTTP / HTTPS
|
TLS / QUIC
|
TCP / UDP
|
IP
|
Ethernet / Wi-Fi
|
NIC / Access Point
|
SWITCH
|
VLAN / Trunk / STP
|
L3 SWITCH / ROUTER
|
NAT / ACL / Firewall
|
ISP
|
INTERNET
|
ROUTING / BGP / AS
|
DATA CENTER / CLOUD
|
LOAD BALANCER
|
SERVER
|
APPLICATION
81. KẾT LUẬN
Networking không nên được học như một danh sách thuật ngữ rời rạc.
Hãy kết nối chúng thành một chuỗi:
Application
↓
Port
↓
TCP/UDP
↓
IP
↓
Subnet
↓
Gateway
↓
ARP
↓
MAC
↓
Switch
↓
VLAN
↓
Router
↓
Routing
↓
NAT
↓
Firewall
↓
ISP
↓
Internet
↓
Server
Với vị trí Nhân viên Công nghệ Thông tin tại sân bay, nên ưu tiên:
⭐⭐⭐⭐⭐ Network fundamentals
⭐⭐⭐⭐⭐ Troubleshooting
⭐⭐⭐⭐ VLAN / Switching / Routing
⭐⭐⭐⭐ Windows / IT Support
⭐⭐⭐⭐ Security / Firewall
⭐⭐⭐ Wi-Fi / PoE / CCTV / VoIP
⭐⭐⭐ Active Directory / Server
⭐⭐⭐ Monitoring / Incident / SLA
Mục tiêu cuối cùng không phải là trả lời được:
"VLAN là gì?"
mà phải trả lời được:
"Nếu một máy tại khu vực khai thác không truy cập được hệ thống nghiệp vụ, tôi sẽ xác định nguyên nhân từ Layer 1 đến Application như thế nào, khắc phục ra sao, và khi nào cần escalation?"
Đó mới là tư duy Networking/IT Support thực tế.